Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N1 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1 (Phần 2)

懐く

[natsuku]
N1
thân thiết, gắn bó

悩ます

[nayamasu]
N1
làm phiền não

粘る

[nebaru]
N1
kiên trì, dính

ねだる

[nedaru]
N1
nài nỉ, xin xỏ

鈍る

[niburu]
N1
cùn đi, yếu đi

握り締める

[nigirishimeru]
N1
nắm chặt

にぎわう

[nigiwau]
N1
nhộn nhịp, sôi động

担う

[ninau]
N1
gánh vác

逃す

[nogasu]
N1
để vuột mất

乗っ取る

[nottoru]
N1
chiếm đoạt

望む

[nozomu]
N1
mong muốn, hy vọng

抜かす

[nukasu]
N1
bỏ sót

抜け出す

[nukedasu]
N1
thoát ra

おびえる

[obieru]
N1
sợ hãi

帯びる

[obiru]
N1
mang, được gắn (tính chất)

溺れかける

[obore kakeru]
N1
suýt chết đuối

Tiện ích