Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Katakana N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N1

レギュラー

[regyurā]
N1
thông thường, thường trực (regular)

レクリエーション

[rekuriēshon]
N1
hoạt động giải trí (recreation)

レンジ

[renji]
N1
lò vi sóng hoặc bếp điện (range)

レンタカー

[rentakā]
N1
xe thuê (rental car)

レントゲン

[rentogen]
N1
chụp X-quang (Röntgen)

レッスン

[ressun]
N1
buổi học, bài học (lesson)

ローマ字

[rōma ji]
N1
chữ La-tinh, chữ cái Roman

ロマンチック

[romanchikku]
N1
lãng mạn (romantic)

ロープ

[rōpu]
N1
dây thừng (rope)

ルール

[rūru]
N1
luật lệ, quy tắc (rule)

ルーズ

[rūzu]
N1
lỏng lẻo, cẩu thả (loose)

サボる

[saboru]
N1
trốn học/làm (từ tiếng Pháp "sabotage")

サイクル

[saikuru]
N1
chu kỳ, xe đạp

サイズ

[saizu]
N1
kích cỡ

サンキュー

[sankyū]
N1
cảm ơn (thank you)

サンタクロース

[santakurōsu]
N1
ông già Noel

Tiện ích

Katakana N1