Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Katakana N1

Katakana N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N1

メロディー

[merodī]
N1
giai điệu (melody)

メッセージ

[messēji]
N1
tin nhắn, thông điệp (message)

ミリ

[miri]
N1
milimet (mm)

ミセス

[misesu]
N1
bà (Mrs.)

ミスプリント

[misupurinto]
N1
in sai, lỗi in (misprint)

モーテル

[mōteru]
N1
nhà nghỉ ven đường (motel)

ムード

[mūdo]
N1
tâm trạng, không khí (mood)

ミュージック

[myūjikku]
N1
âm nhạc (music)

ナイター

[naitā]
N1
trận đấu ban đêm (night game)

ナンセンス

[nansensu]
N1
vô nghĩa, nhảm nhí (nonsense)

ナプキン

[napukin]
N1
khăn ăn, napkin

ネガ

[nega]
N1
ảnh âm bản (negative)

ノイローゼ

[noirōze]
N1
bệnh tâm thần kinh (neurosis)

ニュアンス

[nyuansu]
N1
sắc thái, nuance

ニュー

[nyū]
N1
mới (new)

オンライン

[onrain]
N1
trực tuyến, online

Tiện ích