Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tha tự động từ

  1. Bài học
  2. Tha tự động từ
ばれる・ばらす

ばれる・ばらす

-eru → -asu
{吹;ふ}く

吹ふく

Khác
{曲;ま}がる・{曲;ま}げる

曲まがる・曲まげる

-aru → -eru
{回;まわ}る・{回;まわ}す

回まわる・回まわす

-ru → -su
{乱;みだ}れる・{乱;みだ}す

乱みだれる・乱みだす

-reru → -su
{迷惑;めいわく}をかける・{迷惑;めいわく}する

迷惑めいわくをかける・迷惑めいわくする

Khác
{破;やぶ}れる・{破;やぶ}る①

破やぶれる・破やぶる①

-eru → -u
{汚;よご}れる・{汚;よご}す①

汚よごれる・汚よごす①

-reru → -su
{喜;よろこ}ぶ・{喜;よろこ}ばす

喜よろこぶ・喜よろこばす

-u → -asu
{割;わ}れる・{割;わ}る①

割われる・割わる①

-eru → -u