Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tha tự động từ

  1. Bài học
  2. Tha tự động từ
{取;と}れる・{取;と}る

取とれる・取とる

-eru → -u
なくなる・なくす①(不注意・{失敗;しっぱい})

なくなる・なくす①(不注意・失敗しっぱい)

Khác
{並;なら}ぶ・{並;なら}べる

並ならぶ・並ならべる

-u → -eru
{鳴;な}る・{鳴;な}らす

鳴なる・鳴ならす

-u → -asu
にげる・にがす

にげる・にがす

-eru → -asu
{濡;ぬ}れる・{濡;ぬ}らす①

濡ぬれる・濡ぬらす①

-eru → -asu
{寝;ね}る・{寝;ね}かす

寝ねる・寝ねかす

Khác
{乗;の}る・{乗;の}せる

乗のる・乗のせる

Khác
入る・{入;い}れる

入る・入いれる

-u → -eru
はがれる・はがす

はがれる・はがす

-reru → -su