Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N4

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N4

危険

[きけん]
N4
sự nguy hiểm, mối nguy hiểm, guy hiểm, nguy hiểm, rủi ro, biến

機会

[きかい]
N4
cơ hội, dịp

競争

[きょうそう]
N4
sự cạnh tranh, cạnh tranh, thi đua, tranh đua, tranh cạnh

交通

[こうつう]
N4
giao thông

工業

[こうぎょう]
N4
kỹ nghệ, công nghiệp

今度

[こんど]
N4
lần sau, sau này

試験

[しけん]
N4
kỳ thi, thi, thử nghiệm, kiểm tra, thử nghiệm, thí nghiệm

寺

[てら]
N4
…sa, 절

森

[もり]
N4
rừng rú, rừng, rừng rậm

親

[おや]
N4
‘無尽’·người khởi xướng như đấu thầu
người chủ hợp đồng
((祖)) tổ tiên
nguyên tổ
cái trung tâm
người được nhờ vả và chăm sóc

昔

[むかし]
N4
khi xưa
hồi xưa
ngày xưa
thuở xưa
xưa kia
cổ

説明

[せつめい]
N4
sự thuyết minh, sự giải thích

地震

[じしん]
N4
địa chấn, động đất

島

[しま]
N4
đảo

彼女

[かのじょ]
N4
cô ả
cô ta
cô ấy
cô gái ấy
cô bé ấy
người phụ nữ ấy

比べる

[くらべる]
N4
so sánh, thi, đấu, đọ

Tiện ích