Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
JLPT N4

JLPT N4

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N4

聞こえる

[きこえる]
N4
nghe thấy, nghe được, có thể nghe

込む

[こむ]
N4
đông đúc

怖い

[こわい]
N4
sợ, đáng sợ, hãi hùng

探す

[さがす]
N4
lục lọi
lục soát
tìm
mò mẫm
kiếm
tìm

捕まえる

[つかまえる]
N4
tóm, bắt, nắm bắt, chộp

泥棒

[どろぼう]
N4
kẻ trộm, kẻ cắp

治す

[なおす]
N4
sửa chữa, chữa (bệnh), trị, sửa, chữa

治る

[なおる]
N4
khôi phục
lành
trị
sửa cho đúng
cải chính
sửa sang tốt

乗り換える

[のりかえる]
N4
đổi xe, chuyển xe, thay đổi suy nghĩ, thay đổi quan điểm

乗り物

[のりもの]
N4
phương tiện giao thông

引き出す

[ひきだす]
N4
kéo ra, lấy ra, rút, nhổ

増える

[ふえる]
N4
tăng lên, gia tăng

褒める

[ほめる]
N4
khen ngợi, tán dương, ca tụng

見つける

[みつける]
N4
bắt gặp, tìm, tìm kiếm, tìm ra

向かう

[むかう]
N4
tiến tới, di chuyển tới, di chuyển hướng tới

柔らかい

[やわらかい]
N4
mềm mại, dịu dàng, mềm mỏng, êm, mịn màng

Tiện ích