Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

観光

[かんこう]
N3
sự du lãm, sự thăm quan, du lãm, tham quan, du lịch

希望

[きぼう]
N3
sự hy vọng
sự kỳ vọng
hy vọng
kỳ vọng
mong mỏi
nguyện vọng

記念

[きねん]
N3
kỉ niệm, kỷ niệm

疑問

[ぎもん]
N3
sự nghi vấn, sự hoài nghi, câu hỏi, nghi vấn, hoài nghi, nghi ngờ

議論

[ぎろん]
N3
sự thảo luận, thảo luận, tranh luận, bàn luận

競技

[きょうぎ]
N3
tranh đua, cuộc thi đấu, thi đấu, trận thi đấu

共通

[きょうつう]
N3
cộng đồng, thông thường, phổ thông

教師

[きょうし]
N3
ông giáo
ông thầy
tiên sinh
thầy
giáo sư
giáo viên

胸

[むね]
N3
Ngực, trong ngực, trong lòng, tâm, phần có thể so sánh với ngực của vật phẩm

禁止

[きんし]
N3
cấm chỉ
pháp cấm
sự cấm
sự cấm đoán
cấm
nghiêm cấm

軍

[ぐん]
N3
quân đội, đội quân

傾向

[けいこう]
N3
lệch, lệch lạc, khuynh hướng, xu hướng, hướng vận động của sự vật, hiện tượng

経験

[けいけん]
N3
kinh nghiệm

芸術

[げいじゅつ]
N3
nghệ thuật

劇場

[げきじょう]
N3
hí trường
kịch trường
hý trường
hí viện
nhà hát
rạp hát

結局

[けっきょく]
N3
kết cuộc
rút cuộc
rút cục
kết cục
rốt cuộc
cuối cùng thì

Tiện ích