Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N3

暗記

[あんき]
N3
sự ghi nhớ, việc học thuộc lòng, học thuộc lòng

追いつく

[おいつく]
N3
kịp, rượt theo, theo kịp, đuổi kịp

収める

[おさめる]
N3
tiếp thu
thu vào
nhận
giao
giao nộp
cho vào

恐れる

[おそれる]
N3
hãi
lo sợ
sợ
e
e lệ
ghê

換える

[かえる]
N3
thay thế, thay đổi, đổi, hoán

かご

[籠]
N3
giỏ

幸運

[こううん]
N3
phúc phận
vận may
vận đỏ
may mắn
phước
phúc

凍る

[こおる]
N3
đóng băng, bị đóng băng, kết băng, đặc

小包

[こづつみ]
N3
bưu kiện, đùm, kiện nhỏ, bưu phẩm

少々

[しょうしょう]
N3
một chút, một lát

勧める

[すすめる]
N3
khuyên, gợi ý, giới thiệu, khuyến khích

退屈

[たいくつ]
N3
buồn tẻ
sự mệt mỏi
sự chán chường
sự buồn tẻ
sự chán ngắt
mệt mỏi

戦う

[たたかう]
N3
chọi, đánh nhau, giao chiến, chiến đấu chống lại, chiến đấu, tranh

例え

[たとえ]
N3
ví dụ

たびたび

[度々]
N3
Nhiều lần. Nhiều lần. Thường xuyên. 〔Đồng nghĩa〕しばしば·いくども

頼る

[たよる]
N3
nhờ cậy, phụ thuộc, trông cậy, tin, dựa

Tiện ích