Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

侵略

[しんりゃく]
N1
sự xâm lược

移民

[いみん]
N1
dân di cư, sự di dân

一面

[いちめん]
N1
một mặt, phương diện khác, khía cạnh khác, cả bề mặt, toàn bộ, trang nhất (của tờ báo)

運賃

[うんちん]
N1
cước phí
tiền cước
cước
cước vận chuyển
vận chuyển
vận tải

衛生

[えいせい]
N1
sứ vệ sinh, vệ sinh, sự vệ sinh

演習

[えんしゅう]
N1
tập luyện, thao diễn, diễn tập

何より

[なにより]
N1
hơn hết

過ぎ

[すぎ]
N1
quá, hơn, sau

介護

[かいご]
N1
sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng

外貨

[がいか]
N1
khoa ngoại, ngoại tệ

街頭

[がいとう]
N1
trên phố

観点

[かんてん]
N1
luận điểm

関与

[かんよ]
N1
sự tham dự, tham dự, sự tham gia, sự liên quan, liên quan

気象

[きしょう]
N1
khí tượng, khoa học nghiên cứu về khí tượng, khí tượng, khí trời

議題

[ぎだい]
N1
đề án hội nghị
vấn đề thảo luận
vấn đề bàn luận
vấn đề trao đổi
chủ đề thảo luận
chủ đề bàn luận

給食

[きゅうしょく]
N1
sự cung cấp thức ăn, bữa cơm ở trường, cơm suất ở trường hay cơ quan, suất cơm, một suất cơm

Tiện ích