Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

落ち葉

[おちば]
N1
lá rụng

言い訳

[いいわけ]
N1
giải thích, lý do lý trấu, phân trần, biện bạch

戦

[いくさ]
N1
chiến

打ち消し

[うちけし]
N1
sự phủ nhận, sự cự tuyệt, sự từ chối, bác bỏ, phản đối

生む

[うむ]
N1
sinh, đẻ, gây ra, dẫn đến, sinh ra, sanh

襟

[えり]
N1
Cổ, gáy, ngực, trong lòng

温和

[おんわ]
N1
ôn hoà
hiền hậu
hiền lành
dễ chịu
sự ôn hoà
sự hiền hậu

賭け

[かけ]
N1
trò cá cược, trò cờ bạc, việc chơi cờ bạc ăn tiền

片思い

[かたおもい]
N1
sự yêu đơn phương, tình đơn phương

傍ら

[かたわら]
N1
trong khi, bên cạnh, gần sát

花壇

[かだん]
N1
vườn hoa

完璧

[かんぺき]
N1
hoàn mỹ, thập toàn, toàn diện, chuẩn

効き目

[ききめ]
N1
hiệu quả, ảnh hưởng, hậu quả

傷つく

[きずつく]
N1
bị thương, bị tổn thương, bị hư hỏng, bị sứt mẻ, bị trầy xước

気まぐれ

[きまぐれ]
N1
dễ thay đổi
thất thường
đồng bóng
hay thay đổi
tính thất thường
tính đồng bóng

元素

[げんそ]
N1
nguyên tố

Tiện ích