Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

曲

[きょく]
N1
vui, uốn cong, không đúng, phủ định, khúc·bản nhạc

勤務

[きんむ]
N1
cần vụ, công việc

経費

[けいひ]
N1
kinh phí, tiền chi tiêu, kinh phí, phí tổn, chi phí

警戒

[けいかい]
N1
sự cảnh báo
sự cảnh giới
sự cảnh giác
cảnh báo
cảnh giới
cảnh giác

決意

[けつい]
N1
quyết ý, sự quyết định, ý đã quyết, quyết định, quyết tâm

決断

[けつだん]
N1
thẩm đoán, sự quyết đoán, quyết đoán, quyết định

結成

[けっせい]
N1
sự kết thành, sự tạo thành

権限

[けんげん]
N1
quyền hạn, thẩm quyền, quyền, căn nguyên

原油

[げんゆ]
N1
dầu thô, dầu mỏ, căn do

減少

[げんしょう]
N1
sự giảm, suy giảm, giảm bớt, giảm, sự giảm, hao

現行

[げんこう]
N1
hiện hành

向上

[こうじょう]
N1
sự tăng cường
sự nâng cao
sự nâng lên
sự tiến triển
tăng cường
nâng cao

好調

[こうちょう]
N1
trạng thái tốt, tình hình tiến triển tốt, có trạng thái tốt, hứa hẹn, có triển vọng

国交

[こっこう]
N1
quốc giáo

再建

[さいけん]
N1
sự xây dựng lại

災害

[さいがい]
N1
thảm họa, tai hoạ, sóng gió, tai nạn ( lao động)

Tiện ích

JLPT N1