Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

崩壊

[ほうかい]
N1
sự sụp đổ, sự tan tành, tan vỡ

法案

[ほうあん]
N1
dự luật, luật dự thảo, dự thảo luật

名誉

[めいよ]
N1
có danh dự, danh dự

問う

[とう]
N1
vấn, hỏi, cật vấn, hỏi thăm, câu hỏi

有力

[ゆうりょく]
N1
có tác dụng mạnh, có ảnh hưởng lớn, có hiệu lực, sự ảnh hưởng mạnh mẽ

融資

[ゆうし]
N1
sự tài trợ, sự bỏ vốn cho, khoản cho vay, cấp vốn

予想

[よそう]
N1
sự dự đoán, sự báo trước, linh cảm, sự dự báo, sự tiên đoán

要請

[ようせい]
N1
sự yêu cầu, sự kêu gọi, lời thỉnh cầu, lời kêu gọi

論議

[ろんぎ]
N1
sự tranh luận, sự bàn cãi

文書

[ぶんしょ]
N1
văn kiện, giấy tờ

意欲

[いよく]
N1
sự ước muốn
sự mong muốn
sự ước muốn
sự tích cực
sự hăng hái
động lực

取っ手

[とって]
N1
tay cầm, quả đấm (cửa), tay nắm

同盟

[どうめい]
N1
liên minh, đồng minh

世論

[せろん]
N1
công luận

圧力

[あつりょく]
N1
áp lực, sức ép, sức ép, sức ép, áp lực, áp lực

運輸

[うんゆ]
N1
sự vận tải, sự chuyên chở, sự vận chuyển

Tiện ích