Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

政権

[せいけん]
N1
chính quyền, quyền lực chính trị, binh quyền, chánh quyền

政策

[せいさく]
N1
chính sách, chánh sách

宣言

[せんげん]
N1
tuyên ngôn, sự thông báo, công bố, lời tuyên bố, tuyên bố

選挙

[せんきょ]
N1
cuộc tuyển cử, bầu cử, cuộc bầu cử

措置

[そち]
N1
biện pháp

捜査

[そうさ]
N1
sự điều tra

総会

[そうかい]
N1
đại hội cổ đông, đại hội đồng, tổng hội, cuộc tổng hội họp

対応

[たいおう]
N1
sự tương đương, sự đối ứng

大幅

[おおはば]
N1
khá
tương đối
lớn
rộng
nhiều
phạm vi rộng

地元

[じもと]
N1
địa phương, trong vùng

調べ

[しらべ]
N1
cuộc điều tra, sự nghiên cứu, sự điều tra

投資

[とうし]
N1
sự đầu tư

動き

[うごき]
N1
sự chuyển động, sự hoạt động, sự biến động

内閣

[ないかく]
N1
nội các

派遣

[はけん]
N1
sai phái, phái, sự phái đi

背景

[はいけい]
N1
bối cảnh, phông, phông làm cảnh, phông nền

Tiện ích