Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

還元

[かんげん]
N1
khử, sự trả lại trạng thái nguyên cũ, trả lại trạng thái ban đầu

棄権

[きけん]
N1
sự bỏ quyền, bỏ quyền, không thực thi quyền, bỏ phiếu trắng

規格

[きかく]
N1
qui cách, mực thước, khuôn khổ

記載

[きさい]
N1
sự ghi chép, ghi, ghi chép, viết

技能

[ぎのう]
N1
kỹ thuật, kỹ năng, tài nghệ

議決

[ぎけつ]
N1
sự nghị quyết, sự biểu quyết, nghị quyết, biểu quyết

及ぶ

[およぶ]
N1
đạt đến, lan ra, bằng

宮殿

[きゅうでん]
N1
bảo điện, cung điện, cung điền

強める

[つよめる]
N1
làm khoẻ, làm mạnh

教材

[きょうざい]
N1
tư liệu dạy học, giáo trình, tài liệu giảng dạy, giáo trình, giáo trình giảng dạy, sách giáo khoa

脅迫

[きょうはく]
N1
sự cưỡng bức, sự ép buộc, sự áp bức

驚き

[おどろき]
N1
sự ngạc nhiên

均衡

[きんこう]
N1
cán cân, sự cân bằng, cân bằng

区

[く]
N1
guguhada
jazilguleda
nhỏ
区
khu vực hành chính của thành phố lớn
vạch ra ranh giới

経歴

[けいれき]
N1
thân thế, lý lịch, quá trình làm việc, quá trình kinh nghiệm, lai lịch

固める

[かためる]
N1
làm cho đông lại, làm cho cứng lại, làm cứng, củng cố, làm chắc

Tiện ích