Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

値

[あたい]
N1
giá trị, giá trị, …ㄹ đáng, giá, số liệu (數値)

肝心

[かんじん]
N1
chủ yếu, rất quan trọng, sự chủ yếu, sự rất quan trọng, điều chủ yếu, điều quan trọng

個々

[ここ]
N1
từng... một, từng

着

[ちゃく]
N1
Thứ tự đến
(quần áo) mặc
từ dùng để đếm quần áo: 벌
(trong cờ vây) việc đặt đá cờ
dính
bình tĩnh

手当

[てあて]
N1
trợ cấp
sự lùng sục (cảnh sát)
tiền phụ cấp
sự chữa bệnh
trị bệnh
chữa trị

届

[とどけ]
N1
giấy, đơn

沿い

[ぞい]
N1
dọc theo, men theo

持ち

[もち]
N1
sự duy trì, sự cầm nắm, sự chịu (phí tổn), sự mang, sự đảm nhiệm

委託

[いたく]
N1
sự ủy thác, sự nhờ làm, ủy thác

衣料

[いりょう]
N1
quần áo, đồ để mặc

一帯

[いったい]
N1
cả vùng, toàn vùng

一律

[いちりつ]
N1
tính bằng, tính ngang bằng, sự bình đẳng, đồng đều, không phân biệt

下位

[かい]
N1
cấp bậc thấp, cấp dưới, thứ tự thấp (e.g. byte)

化石

[かせき]
N1
hóa thạch

改良

[かいりょう]
N1
sự cải thiện, sự cải tiến

階

[かい]
N1
bậc thang, cầu thang, tầng tầng đá

Tiện ích