Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

工学

[こうがく]
N1
môn kỹ thuật công nghiệp

抗争

[こうそう]
N1
cuộc kháng chiến, sự kháng chiến, kháng chiến, phản kháng, chiến tranh, giao chiến

控える

[ひかえる]
N1
chờ đợi
ghi lại
書き留める
giáp với
cận với
tiếp giáp với

攻め

[せめ]
N1
công

国土

[こくど]
N1
non nước
lãnh thổ quốc gia
lãnh thổ
sơn hà
non sông
đất đai

根本

[こんぽん]
N1
nguồn gốc, gốc rễ, nguyên nhân

栽培

[さいばい]
N1
sự trồng trọt

在庫

[ざいこ]
N1
lưu kho, tồn kho, hàng ở trong kho

参議院

[さんぎいん]
N1
thượng nghị viện

残高

[ざんだか]
N1
sự cân đối (tài chính), số dư

視察

[しさつ]
N1
thị sát, sự tuần tiễu, sự thị sát

事項

[じこう]
N1
sự việc, điều khoản, mục

字

[あざ]
N1
Tên của một khu vực trong thị trấn hoặc làng (tương đương với 이(里) ở nước ta)

質疑

[しつぎ]
N1
câu hỏi

芝

[しば]
N1
cỏ, cỏ thấp sát đất

主演

[しゅえん]
N1
vai diễn

Tiện ích