Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tượng thanh - Tượng hình trong tiếng Nhật

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tượng thanh - Tượng hình trong tiếng Nhật

ぽきぽき

[pokipoki]
răng rắc (bẻ khớp, gãy)

ほっと

[hotto]
thở phào nhẹ nhõm

むかむか

[mukamuka]
buồn nôn, bực tức

ゆらゆら

[yurayura]
đung đưa, rung rinh

よろよろ

[yoroyoro]
lảo đảo, loạng choạng

あっさり

[assari]
nhẹ nhàng, thanh đạm

いそいそ

[isoiso]
hớn hở, vui vẻ (chuẩn bị gì đó)

うっとり

[uttori]
say mê, đắm chìm

うろうろ

[urouro]
lang thang, đi lòng vòng

うんと

[unto]
rất nhiều, hết sức

かさかさ

[kasakasa]
khô ráp

がたんごとん

[gatangoton]
tiếng xe lửa chạy

がっしり

[gasshiri]
vững chắc

からっと

[karatto]
khô ráo, giòn tan

からりと

[kararito]
khô ráo, sáng sủa

ぎっしり

[gisshiri]
nhồi đầy, kín

Tiện ích