Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Tượng thanh - Tượng hình trong tiếng Nhật

Tượng thanh - Tượng hình trong tiếng Nhật

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tượng thanh - Tượng hình trong tiếng Nhật

ぬるぬる

[nurunuru]
nhơn nhớt

のそのそ

[nosonoso]
chậm chạp, uể oải

ぱたぱた

[patapata]
phạch phạch

はっきり

[hakkiri]
rõ ràng, rành mạch

ばらばら

[barabara]
tơi tả, rời rạc

びしょびしょ

[bishobisho]
ướt sũng

ぴりりと

[piririto]
cay xé, đau nhói

ひりひり

[hirihiri]
rát, nóng ran

びりびり

[biribiri]
rách toạc, tê rần rần

ぴんぴん

[pinpin]
khoẻ mạnh, năng động

ぶうぶう

[buubuu]
lèm bèm, càu nhàu

ぶくぶく

[bukubuku]
sủi bọt, mập phì

ぶつぶつ

[butsubutsu]
làu bàu, lẩm bẩm

ぶらぶら

[burabura]
lang thang, lủng lẳng

べとべと

[betobeto]
dính nhớp

ぺらぺら

[perapera]
trôi chảy (ngôn ngữ), mỏng dính

Tiện ích