Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N4

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N4

見物する

[kenbutsu suru]
N4
tham quan

喧嘩する

[kenka suru]
N4
cãi nhau

研究する

[kenkyū suru]
N4
nghiên cứu

聞こえる

[kikoeru]
N4
nghe thấy

決まる

[kimaru]
N4
được quyết

決める

[kimeru]
N4
quyết định

込む

[komu]
N4
đông đúc

故障する

[koshō suru]
N4
hỏng hóc

講義する

[kōgi suru]
N4
giảng bài

壊れる

[kowareru]
N4
hỏng

壊す

[kowasu]
N4
làm hỏng

下さる

[kudasaru]
N4
cho (kính ngữ)

比べる

[kuraberu]
N4
so sánh

暮れる

[kureru]
N4
lặn (mặt trời), hết (năm)

教育する

[kyōiku suru]
N4
giáo dục

競争する

[kyōsō suru]
N4
cạnh tranh

Tiện ích