Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N4

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N4

増える

[fueru]
N4
tăng lên

復習する

[fukushū suru]
N4
ôn tập

踏む

[fumu]
N4
dẫm, đạp

降り出す

[furidasu]
N4
bắt đầu rơi (mưa)

太る

[futoru]
N4
mập lên

下宿する

[geshuku suru]
N4
ở trọ

ごちそうする

[gochisō suru]
N4
khao, chiêu đãi

ご覧になる

[goran'ninaru]
N4
xem (kính ngữ)

拝見する

[haiken suru]
N4
xem (khiêm nhường)

運ぶ

[hakobu]
N4
vận chuyển

花見する

[hanami suru]
N4
ngắm hoa

反対する

[hantai suru]
N4
phản đối

払う

[harau]
N4
trả tiền

発音する

[hatsuon suru]
N4
phát âm

返事する

[henji suru]
N4
trả lời

冷える

[hieru]
N4
lạnh đi

Tiện ích