Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Danh từ N3 (Phần 2)

Danh từ N3 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N3 (Phần 2)

レンタル

[rentaru]
N3
cho thuê

連続

[renzoku]
N3
liên tục

レンズ

[renzu]
N3
ống kính, kính áp tròng

リビング(ルーム)

[ribingu (rūmu)]
N3
phòng khách

リーダー

[rīdā]
N3
người lãnh đạo

利益

[rieki]
N3
lợi ích

利口

[rikō]
N3
lanh lợi

リサイクル

[risaikuru]
N3
tái chế

ロボット

[robotto]
N3
rô bốt

ロッカー

[rokkā]
N3
tủ đựng đồ

ロングスカート

[rongu sukāto]
N3
váy dài

ルール

[rūru]
N3
quy tắc, luật lệ

ルート

[rūto]
N3
tuyến đường, lộ trình

留学

[ryūgaku]
N3
du học

リュックサック

[ryukkusakku]
N3
ba lô

サイレン

[sairen]
N3
còi báo động

Tiện ích