Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N3 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N3 (Phần 2)

キャベツ

[kyabetsu]
N3
bắp cải

キャンディー

[kyandī]
N3
kẹo viên

キャンパス

[kyanpasu]
N3
khuôn viên trường, campus

教科書

[kyōkasho]
N3
sách giáo khoa

協力

[kyōryoku]
N3
hợp tác, phối hợp

強力

[kyōryoku]
N3
mạnh mẽ

吸収

[kyūshū]
N3
hấp thụ

急速

[kyūsoku]
N3
nhanh chóng

マイク

[maiku]
N3
micro

マイナス

[mainasu]
N3
trừ, âm, tiêu cực

真面目

[majime]
N3
nghiêm túc

真っ赤

[makka]
N3
đỏ rực

万一

[man'ichi]
N3
trường hợp khẩn cấp

マナー

[manā]
N3
cách cư xử, phép lịch sự

満足

[manzoku]
N3
hài lòng

マスコミ

[masukomi]
N3
phương tiện truyền thông đại chúng

Tiện ích

Danh từ N3 (Phần 2)