Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Danh từ N3 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Danh từ N3 (Phần 2)

タイマー

[taimā]
N3
hẹn giờ, đồng hồ hẹn giờ

タイミング

[taimingu]
N3
thời điểm, sự ăn khớp thời gian

タイプ

[taipu]
N3
loại, kiểu, mẫu (type)

タイトル

[taitoru]
N3
tiêu đề

タイヤ

[taiya]
N3
lốp xe

多少

[tashō]
N3
ít nhiều

タワー

[tawā]
N3
tháp

テイクアウト

[teiku auto]
N3
mang đi (takeout)

手品

[tejina]
N3
ảo thuật

テーマ

[tēma]
N3
chủ đề

テニスコート

[tenisu kōto]
N3
sân tennis

テント

[tento]
N3
lều trại

テレビのボリューム

[terebi no boryūmu]
N3
âm lượng tivi

哲学

[tetsugaku]
N3
triết học

徹夜

[tetsuya]
N3
thức trắng đêm

ティー

[tī]
N3
trà

Tiện ích