Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Katakana N3

Katakana N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N3

ジーンズ

[jīnzu]
N3
quần jean

カバー

[kabā]
N3
vỏ bọc, bao, bìa

カーブ

[kābu]
N3
khúc cua, đường cong

カーディガン

[kādigan]
N3
áo khoác len mỏng, áo cardigan

カフェ

[kafe]
N3
quán cà phê

カジュアル

[kajuaru]
N3
giản dị, bình thường (casual)

カッターナイフ

[kattā naifu]
N3
dao rọc giấy

カットする

[katto suru]
N3
cắt (tóc, giấy...)

ケーブル

[kēburu]
N3
dây cáp

ケチャップ

[kechappu]
N3
tương cà

ケース

[kēsu]
N3
hộp, tình huống, ví dụ

キー

[kī]
N3
chìa khóa

コード

[kōdo]
N3
dây điện, mã số

コインランドリー

[koin randorī]
N3
tiệm giặt tự động (dùng xu)

コミュニケーション

[komyunikēshon]
N3
giao tiếp

コミュニケーションをとる

[komyunikēshon o toru]
N3
giao tiếp, thiết lập liên lạc

Tiện ích