Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Katakana N3

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N3

ヘルメット

[herumetto]
N3
mũ bảo hiểm

ヒーター

[hītā]
N3
máy sưởi

ヒット

[hitto]
N3
cú đánh, cú hit (thành công)

ホーム

[hōmu]
N3
sân ga, nhà (home)

ホームステイする

[hōmusutei suru]
N3
ở trọ tại nhà dân (homestay)

本のタイトル

[hon no taitoru]
N3
tiêu đề cuốn sách

ホール

[hōru]
N3
hội trường, sảnh lớn

ホース

[hōsu]
N3
vòi nước, ống mềm

イメージ

[imēji]
N3
hình ảnh, ấn tượng

イメージする

[imēji suru]
N3
hình dung, tưởng tượng

インク

[inku]
N3
mực in

インスタント食品

[insutanto shokuhin]
N3
thực phẩm ăn liền

インタビューする

[intabyū suru]
N3
phỏng vấn

イタリアン

[itarian]
N3
món Ý, phong cách Ý

イヤホン

[iyahon]
N3
tai nghe

イヤリング

[iyaringu]
N3
hoa tai (bông tai dạng móc, không xỏ lỗ)

Tiện ích

Katakana N3