Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N2 (Phần 2)

Động từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2 (Phần 2)

処分する

[shobun suru]
N2
xử lý

承認する

[shōnin suru]
N2
phê duyệt, chấp thuận

衝突する

[shōtotsu suru]
N2
va chạm, xung đột

所有する

[shoyū suru]
N2
sở hữu

修業する

[shūgyō suru]
N2
trao dồi, học nghề

収穫する

[shūkaku suru]
N2
thu hoạch

就任する

[shūnin suru]
N2
nhậm chức

収集する

[shūshū suru]
N2
thu thập

出世する

[shusse suru]
N2
thăng tiến

育て上げる

[sodateageru]
N2
nuôi lớn, dưỡng thành

育てる

[sodateru]
N2
nuôi dưỡng, trồng

育つ

[sodatsu]
N2
lớn lên, phát triển

総合する

[sōgō suru]
N2
tổng hợp

測定する

[sokutei suru]
N2
đo lường

備える

[sonaeru]
N2
chuẩn bị, trang bị

尊重する

[sonchō suru]
N2
tôn trọng

Tiện ích