Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2 (Phần 2)

鳴る

[naru]
N2
kêu, reo

成し遂げる

[nashitogeru]
N2
hoàn thành, đạt được

悩む

[nayamu]
N2
phiền não, khổ tâm

寝込む

[nekomu]
N2
nằm liệt giường, ngủ li bì

逃がす

[nigasu]
N2
thả ra, để thoát

逃げ出す

[nigedasu]
N2
chạy thoát

逃げる

[nigeru]
N2
chạy trốn, thoát

煮込む

[nikomu]
N2
hầm, ninh

憎む

[nikumu]
N2
ghét, căm ghét

延ばす

[nobasu]
N2
kéo dài (thời gian)

延びる

[nobiru]
N2
kéo dài, hoãn

逃す

[nogasu]
N2
bỏ lỡ, để vuột

飲み込む

[nomikomu]
N2
nuốt, hiểu thấu

載り越す

[nori kosu]
N2
vượt qua, đi quá (ga)

乗り合わせる

[noriawaseru]
N2
đi cùng chuyến (xe, tàu)

乗り切る

[norikiru]
N2
vượt qua (khó khăn)

Tiện ích