Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N2 (Phần 2)

Động từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2 (Phần 2)

追いかける

[oikakeru]
N2
đuổi theo

追い込む

[oikomu]
N2
dồn vào, lùa vào

追い越す

[oikosu]
N2
vượt qua

追い抜く

[oinuku]
N2
vượt qua

追いつく

[oitsuku]
N2
đuổi kịp

応じる

[ōjiru]
N2
đáp ứng, trả lời

犯す

[okasu]
N2
phạm (tội), vi phạm

贈る

[okuru]
N2
tặng, gửi tặng

思い浮かぶ

[omoi ukabu]
N2
thoáng hiện trong đầu

思い切る

[omoikiru]
N2
từ bỏ, quyết tâm

思い込む

[omoikomu]
N2
nghĩ rằng, tin rằng

思い直す

[omoinaosu]
N2
suy nghĩ lại, đổi ý

思いつく

[omoitsuku]
N2
nghĩ ra

思い浮かべる

[omoiukaberu]
N2
hồi tưởng, hình dung

オープンする

[ōpun suru]
N2
mở, khai trương

折れる

[oreru]
N2
bị gãy

Tiện ích