Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Động từ N2 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N2 (Phần 2)

取り掛かる

[torikakaru]
N2
bắt tay vào

取り込む

[torikomu]
N2
nạp vào, chèn vào

取り組む

[torikumu]
N2
chuyên tâm, giải quyết

取り戻す

[torimodosu]
N2
lấy lại

取り締まる

[torishimaru]
N2
quản lý, kiểm soát

取り次ぐ

[toritsugu]
N2
truyền đạt, chuyển lời

取り付ける

[toritsukeru]
N2
lắp đặt

取り寄せる

[toriyoseru]
N2
đặt mua, gửi đến

捕る

[toru]
N2
bắt (cá, thú vật)

採る

[toru]
N2
thu nhận, tuyển

当選する

[tōsen suru]
N2
trúng cử, trúng giải

整う

[totonou]
N2
chuẩn bị, sẵn sàng

通知する

[tsūchi suru]
N2
thông báo

告げる

[tsugeru]
N2
báo, thông báo

追求する

[tsuikyū suru]
N2
theo đuổi

使い果たす

[tsukaihatasu]
N2
dùng hết, tiêu hết

Tiện ích