Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Katakana N2

Katakana N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Katakana N2

ダイヤ

[daiya]
N2
biểu đồ (tàu xe), kim cương

デジカメ

[dejikame]
N2
máy ảnh kỹ thuật số

デモンストレーション

[demonsutorēshon]
N2
biểu tình, trình diễn

ドライ

[dorai]
N2
khô, kiểu dry

エコノミー

[ekonomī]
N2
kinh tế, hạng phổ thông (vé)

エピソード

[episōdo]
N2
tập (phim, truyện), câu chuyện

ファミレス

[famiresu]
N2
nhà hàng gia đình (family restaurant)

フリー

[furī]
N2
tự do, freelance

フロント

[furonto]
N2
quầy lễ tân (front desk)

ガイド

[gaido]
N2
hướng dẫn viên, sách hướng dẫn

ゴール

[gōru]
N2
đích, mục tiêu

ハンドル

[handoru]
N2
tay lái, vô lăng

ホイル

[hoiru]
N2
giấy bạc (aluminum foil)

インフォメーション

[infomēshon]
N2
quầy thông tin

インフレ

[infure]
N2
lạm phát

インテリア

[interia]
N2
nội thất

Tiện ích