Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tính từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tính từ N2

貧しい

[mazushī]
N2
nghèo nàn

面倒くさい

[mendōkusai]
N2
phiền toái, rắc rối

目覚ましい

[mezamashī]
N2
đáng kinh ngạc

珍しい

[mezurashī]
N2
hiếm, lạ

見苦しい

[migurushī]
N2
khó coi, xấu xí

惨め

[mijime]
N2
khốn khổ, thảm hại

みすぼらしい

[misuborashī]
N2
tồi tàn, rách rưới

みっともない

[mittomonai]
N2
đáng xấu hổ

物凄い

[monosugoi]
N2
ghê gớm, kinh khủng

物足りない

[monotarinai]
N2
thiếu, chưa đủ

もったいない

[mottainai]
N2
lãng phí, tiếc

申し分ない

[mōshibunnai]
N2
hoàn hảo, không chê được

申し訳ない

[mōshiwakenai]
N2
xin lỗi, áy náy

虚しい

[munashī]
N2
trống rỗng, vô nghĩa

蒸し暑い

[mushiatsui]
N2
nóng ẩm

なだらか

[nadaraka]
N2
thoai thoải, nhẹ nhàng

Tiện ích