Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tính từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tính từ N2

濃い

[koi]
N2
đậm, đặc

恋しい

[koishī]
N2
nhớ thương

細かい

[komakai]
N2
nhỏ, chi tiết

好ましい

[konomashī]
N2
dễ chịu, được ưa thích

くだらない

[kudaranai]
N2
vớ vẩn, vô nghĩa

くどい

[kudoi]
N2
dài dòng, lằng nhằng

狂おしい

[kuruoshī]
N2
điên cuồng

臭い

[kusai]
N2
hôi, thối

くすぐったい

[kusuguttai]
N2
nhột, ngại ngùng

詳しい

[kuwashī]
N2
chi tiết, am hiểu

悔しい

[kuyashī]
N2
tiếc nuối, ấm ức

眩しい

[mabushii]
N2
chói, rực rỡ

待ち遠しい

[machidōshī]
N2
mong đợi, nóng lòng

紛らわしい

[magirawashī]
N2
dễ gây nhầm lẫn

丸い

[marui]
N2
tròn

まずい

[mazui]
N2
dở, tồi (vị, tình hình)

Tiện ích