Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Động từ N1 (Phần 2)

Động từ N1 (Phần 2)

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Động từ N1 (Phần 2)

擦れる

[sureru]
N1
bị mài mòn, chai sạn

擦る

[suru]
N1
cọ xát, chà sát

すすぐ

[susugu]
N1
rửa, súc

廃れる

[sutareru]
N1
lỗi thời, mai một

束ねる

[tabaneru]
N1
buộc lại, bó lại

立ち向かう

[tachimukau]
N1
đối mặt, đương đầu

立ち去る

[tachisaru]
N1
rời khỏi, đi khỏi

立ち寄る

[tachiyoru]
N1
ghé qua

漂う

[tadayou]
N1
phiêu bạt, trôi nổi

たどり着く

[tadoritsuku]
N1
đi đến nơi, tìm ra

絶える

[taeru]
N1
gián đoạn, tuyệt chủng

耐える

[taeru]
N1
chịu đựng, nhẫn nại

耕す

[tagayasu]
N1
cày cấy, canh tác

託する

[taku suru]
N1
gửi gắm, phó thác

ためらう

[tamerau]
N1
do dự, ngập ngừng

垂れる

[tareru]
N1
rủ xuống, nhỏ xuống

Tiện ích