Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Phó từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Phó từ N1

なりに・なりの

[narini / narino]
N1
theo cách của, theo mức của

なりとも

[naritomo]
N1
dù chỉ, ít nhất

なるたけ・なるべく

[narutake / narubeku]
N1
càng ... càng tốt

のなんのって

[no nan'no tte]
N1
cực kỳ, vô cùng

軒並みに

[nokinamini]
N1
đồng loạt, đều

おどおど

[odōdo]
N1
rụt rè, lúng túng

自ずから

[onozukara]
N1
tự nhiên, đương nhiên

大方

[ōkata]
N1
phần lớn, có lẽ

おおむね

[ōmune]
N1
nhìn chung

折に

[orini]
N1
vào dịp, nhân tiện

遅くとも

[osokutomo]
N1
chậm nhất là

およそ

[oyoso]
N1
khoảng, xấp xỉ

ぺこぺこ

[pekopeko]
N1
đói meo, cúi chào rối rít

ろくに

[rokuni]
N1
đủ, tử tế (thường dùng với phủ định)

さほど・それほど

[sahodo / sorehodo]
N1
không đến mức đó

さも

[samo]
N1
quả đúng là, rõ ràng

Tiện ích