Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Phó từ N1

Phó từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Phó từ N1

ふんだんに

[fundan'ni]
N1
đầy rẫy, phong phú

ふらふら

[furafura]
N1
loạng choạng, choáng váng

がっちり

[gatchiri]
N1
chặt chẽ, cần kiệm

がっくり

[gakkuri]
N1
suy sụp, thất vọng

元来

[ganrai]
N1
vốn dĩ, vốn là

がさがさ

[gasagasa]
N1
sột soạt, khô ráp

がっしり

[gasshiri]
N1
chắc nịch, rắn chắc

げっそり

[gessori]
N1
sụt cân, gầy sọp

ごとき・ごとく・ごとし

[gotoki / gotoku / gotoshi]
N1
như, giống như

ぐっすり

[gussuri]
N1
ngủ say

ぐっと

[gutto]
N1
đột ngột (thay đổi mạnh), nghẹn (cảm xúc)

甚だ

[hanahada]
N1
cực kỳ, rất

はらはら

[harahara]
N1
lo lắng, hồi hộp

ひいては・さらには

[hīteha / saraniwa]
N1
hơn nữa, thêm vào đó

ひんやり

[hin'yari]
N1
mát lạnh

ひたすら

[hitasura]
N1
hoàn toàn, chỉ tập trung vào

Tiện ích