Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Phó từ N1

Phó từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Phó từ N1

依然

[izen]
N1
vẫn như trước

じっくり

[jikkuri]
N1
kỹ lưỡng, cẩn thận

じめじめ

[jimejime]
N1
ẩm ướt, ảm đạm

かねて

[kanete]
N1
từ trước, trước đây

からっと

[karatto]
N1
kho ráo, sảng khoái

仮に

[karini]
N1
giả sử, tạm thời

かろうじて

[karōjite]
N1
vừa đủ, vừa kịp

かたがた

[katagata]
N1
nhân tiện, đồng thời

かたわら

[katawara]
N1
bên cạnh, đồng thời

且つ

[katsu]
N1
vừa ... vừa, đồng thời

かつて

[katsute]
N1
trước đây, đã từng

代わる代わる

[kawarugawaru]
N1
thay phiên nhau

きっちり

[kitchiri]
N1
chính xác, vừa khít

きちっと・きちんと

[kichitto / kichinto]
N1
ngăn nắp, chính xác

きっかり

[kikkari]
N1
chính xác (giờ, số lượng)

きっぱり

[kippari]
N1
dứt khoát

Tiện ích