Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tính từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tính từ N1

心地よい

[kokochiyoi]
N1
dễ chịu, thoải mái

心細い

[kokorobosoi]
N1
bất an, cô đơn

快い

[kokoroyoi]
N1
sảng khoái, dễ chịu

心強い

[kokorodzuyoi]
N1
vững tâm, an tâm

細やか

[komayaka]
N1
tỉ mỉ, chu đáo

好ましい

[konomashī]
N1
dễ chịu, được ưa thích

根本的

[konponteki]
N1
căn bản, gốc rễ

好調

[kōchō]
N1
thuận lợi, tình hình tốt

巧妙

[kōmyō]
N1
khéo léo, tinh vi

くどい

[kudoi]
N1
dài dòng, lằng nhằng

くすぐったい

[kusuguttai]
N1
nhột, ngại ngùng

クール

[kūru]
N1
ngầu, mát mẻ

凶悪

[kyōaku]
N1
hiểm ác

驚異的

[kyōiteki]
N1
phi thường, kỳ diệu

強硬

[kyōkō]
N1
cứng rắn, kiên quyết

強烈

[kyōretsu]
N1
mãnh liệt, gay gắt

Tiện ích

Tính từ N1