Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Tính từ N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tính từ N1

簡潔

[kanketsu]
N1
ngắn gọn, xúc tích

完璧

[kanpeki]
N1
hoàn hảo

簡素

[kanso]
N1
giản dị, đơn giản

かすか

[kasuka]
N1
thoang thoảng, nhỏ bé

堅苦しい

[katagurushī]
N1
quá nghiêm túc, hình thức

汚らわしい

[kegarawashī]
N1
bẩn thỉu, ghê tởm

軽快

[keikai]
N1
nhanh nhẹn, nhẹ nhàng

軽率

[keisotsu]
N1
khinh suất, thiếu suy nghĩ

煙たい

[kemutai]
N1
ngột ngạt (do khói hoặc cảm giác)

健在

[kenzai]
N1
vẫn mạnh khỏe, còn sống

健全

[kenzen]
N1
lành mạnh

几帳面

[kichōmen]
N1
ngăn nắp, cẩn thận

気まぐれ

[kimagure]
N1
tính thất thường

清らか

[kiyoraka]
N1
trong sáng, thuần khiết

孤独

[kodoku]
N1
cô độc, đơn độc

小柄

[kogara]
N1
nhỏ người, dáng nhỏ

Tiện ích