Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Home
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...

Nhóm từ vựng đồng âm

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Nhóm từ vựng đồng âm

習性

[shūsei]
tập tính (bẩm sinh, mang tính tự nhiên)

終生

[shūsei]
suốt đời

修正

[shūsei]
chỉnh sửa, hiệu chỉnh (nội dung, văn bản)

修整

[shūsei]
chỉnh sửa cho đẹp (hình ảnh, hình thức)

集成

[shūsei]
tổng hợp, sưu tập thành bộ

新調

[shinchō]
sắm mới (đồ dùng, đặc biệt là quần áo)

深長

[shinchō]
thâm sâu (lời nói có hàm ý sâu xa)

伸長

[shinchō]
kéo dài (vật lý hoặc trừu tượng: ảnh hưởng, tuổi thọ)

慎重

[shinchō]
thận trọng, cẩn trọng

身長

[shinchō]
chiều cao cơ thể

再会

[saikai]
gặp lại

再開

[saikai]
mở lại, khởi động lại

照明

[shōmei]
chiếu sáng

証明

[shōmei]
chứng minh (bằng chứng, logic)

正銘

[shōmei]
dấu hiệu chính xác (thường ghi trên sản phẩm, đồ thật)

青果

[seika]
rau quả, trái cây tươi

Tiện ích