Dùng để chỉ phạm vi, bối cảnh, hoặc chủ đề trong một tình huống cụ thể.イギリスでは3年前、トラス首相が税金を下げると言いました。
Động từ thể quá khứ + らN4
Diễn tả kết quả xảy ra sau khi hành động trước đó hoàn thành.(Trong văn bản dùng dạng すると, là dạng rút gọn của そうすると, mang ý nghĩa "sau đó thì", "kết quả là")
Động từ thể từ điển + からですN4
Diễn tả lý do, nguyên nhân cho hành động, sự việc phía trước.心配する人が多くなったからです。
Động từ thể thường + ようにするN4
Diễn tả sự nỗ lực, cố gắng để làm gì đó, hoặc tránh điều gì đó.今の政府は、借金を増やさないようにしたいと考えています。