Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
そばかすをふやさないやさしい方法

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

そばかすをふやさないやさしいやさしい方ほう法ほう

N5
28/11/2025201
そばかすをふやさないやさしい方法
0:00

そばかすを ふやさないために、太陽たいようの 光ひかりを さけましょう。外そとに 出でるときは、日焼ひやけ止どめを ぬりましょう。帽子ぼうしや 日ひかさも 使つかいましょう。
肌はだは やさしく 洗あらいましょう。ビタミンCが ある 食たべ物ものを 食たべると、肌はだが 明あかるく なります。
毎日まいにち、小ちいさな ケアを しましょう。そばかすを ふやさない 助たすけに なります。

Nguồn: Tổng hợp
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N555%
N410%
N315%
N25%
N115%

Từ vựng (23)

そばかすN3
tàn nhangdanh từ
ふやすN2
làm tăngđộng từ
太陽たいようN3
mặt trờidanh từ
光ひかりN4
ánh sángdanh từ
さけるN3
tránhđộng từ
外そとN5
ngoàidanh từ
出でるN5
ra ngoàiđộng từ
日焼ひやけ止どめN4
kem chống nắngdanh từ
ぬるN4
bôiđộng từ
帽子ぼうしN5
mũdanh từ
日ひかさN5
dù che nắngdanh từ
使つかうN5
sử dụngđộng từ
肌はだN5
dadanh từ
やさしいN5
nhẹ nhàngtính từ
洗あらうN5
rửađộng từ
ビタミンCN5
vitamin Cdanh từ
食たべ物ものN5
đồ ăndanh từ
食たべるN5
ănđộng từ
明あかるいN5
sángtính từ
毎日まいにちN5
mỗi ngàyphó từ
小ちいさいN5
nhỏtính từ
ケアN5
chăm sócdanh từ
助たすけN5
sự giúp đỡdanh từ

Ngữ pháp (4)

Thể thường + ためにN4
Diễn tả mục đích "để không ~", "nhằm tránh ~".そばかすを ふやさないために、太陽の 光を さけましょう。
Động từ thể る + ときN4
Dùng để nói về thời điểm khi thực hiện một hành động nào đó.外に 出るときは、日焼け止めを ぬりましょう。
Động từ thể る + とN4
Diễn tả kết quả hoặc hệ quả tự nhiên xảy ra khi làm một hành động nào đó.ビタミンCが ある 食べ物を 食べると、肌が 明るく なります。
Danh từ + に なりますN5
Diễn tả sự thay đổi trạng thái, "trở nên ~".肌が 明るく なります。

Câu hỏi

そばかすを ふやさないために、何なにを したほうが いいですか。

1/5
A太陽の光を さける
Bたくさん 太陽の光を あびる
C夜に 外に 出る
Dたくさん 走る

Bài báo liên quan