Diễn tả việc có những điều, sự việc, kinh nghiệm hoặc khả năng xảy ra. Trong trường hợp này, dùng để liệt kê những điều quan trọng, những việc cần thiết trong công việc.セールの 仕事には、いくつか 大切な ことが あります。
Động từ thể ます (bỏ ます) + ましょうN5
Mẫu câu dùng để kêu gọi, động viên người nghe cùng thực hiện một hành động nào đó.毎日 がんばりましょう。