Diễn tả hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu từ trước và tiếp tục đến hiện tại, hoặc một sự việc xảy ra hướng về phía người nói.大勢の人が住んでいる村に土が流れてきて、家が30軒ぐらい壊れました。
Động từ thể từ điển + のが + Tính từN3
Mẫu câu này dùng để biến động từ thành danh từ, làm chủ ngữ trong câu, thường đi kèm với tính từ để diễn tả cảm xúc, trạng thái.警察などが探すのが難しくなっています。
Động từ thể khả năng + のでN4
Diễn tả lý do, nguyên nhân cho hành động phía sau, thường mang tính khách quan.土が村全部の上に流れてきたので、警察などが探すのが難しくなっています。
Động từ thể khả năng/khả năng xảy ra + 心配があるN3
Diễn tả sự lo lắng về khả năng xảy ra một điều gì đó.また土砂崩れが起こる心配があるので、住んでいる人たちは避難しています。
Động từ thể thường + ように + 言いますN4
Diễn tả việc truyền đạt lại lời nhắn, yêu cầu, chỉ thị cho ai đó làm gì.警察などは、気をつけるように言っています。