Trợ từ "で" dùng để chỉ địa điểm xảy ra hành động.アメリカの フロリダで、マナティーが 道の 下に いました。
Động từ thể て + くださいN5
Dùng để yêu cầu hoặc nhờ ai đó làm việc gì. (Trong đoạn này xuất hiện dưới dạng “警察に 言いました” – là thể ました, nhưng cấu trúc chính là “Động từ + に + 言います” để nhờ hoặc báo cho ai đó.)人が 音を 聞いて、警察に 言いました。
Động từ thể て + (trợ từ)N5
Dùng để nối các hành động liên tiếp trong câu.消防の 人が 道を 掘って、マナティーを 助けました。
Danh từ + は + thông tin + ですN5
Cấu trúc giới thiệu hoặc nhấn mạnh chủ đề.マナティーは 暑い 水が 好きです。寒い 所は 苦手です。
Tính từ + の + Danh từN5
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.寒い 所は 苦手です。
Danh từ + が + 好きです/苦手ですN5
Diễn tả sở thích hoặc điểm yếu.マナティーは 暑い 水が 好きです。寒い 所は 苦手です。