従来型
kiểu truyền thốngdanh từ
リーダー像
hình mẫu lãnh đạodanh từ
平均年収N3
thu nhập trung bình hàng nămdanh từ
現状
tình trạng hiện tạidanh từ
当該分野
lĩnh vực liên quandanh từ
人材不足
thiếu hụt nhân lựcdanh từ
深刻化
trở nên nghiêm trọngdanh từ
企業成長N3
sự phát triển của doanh nghiệpdanh từ
なりかねない
có thể trở thànhcụm từ
状況
tình huốngdanh từ
プロジェクトマネジメント協会
Hiệp hội quản lý dự ándanh từ
専門職
chuyên môndanh từ
需給ギャップ
khoảng cách cung cầudanh từ
ITサービス
dịch vụ ITdanh từ
高齢化
già hóa dân sốdanh từ
労働力構造
cơ cấu lực lượng lao độngdanh từ
専門職
chuyên môndanh từ
履歴書
sơ yếu lý lịchdanh từ
労働市場
thị trường lao độngdanh từ
絶好の機会
cơ hội tuyệt vờidanh từ
プログラムマネージャー
quản lý chương trìnhdanh từ
オペレーションマネージャー
quản lý vận hànhdanh từ
コンストラクションマネージャー
quản lý xây dựngdanh từ
スクラムマスター
Scrum Masterdanh từ
職務内容
nội dung công việcdanh từ
公式定義
định nghĩa chính thứcdanh từ
革新性
tính đổi mớidanh từ
創造性
tính sáng tạodanh từ
協調性
tính hợp tácdanh từ
影響力
sức ảnh hưởngdanh từ
主な業務内容
nội dung công việc chínhdanh từ
軽減策
biện pháp giảm nhẹdanh từ
依存関係
mối quan hệ phụ thuộcdanh từ
納期
thời hạn giao hàngdanh từ
進捗管理
quản lý tiến độdanh từ
ステークホルダー
các bên liên quandanh từ
エンドユーザー
người dùng cuốidanh từ
コミュニケーション
giao tiếpdanh từ
目標達成
đạt mục tiêudanh từ
期限内
trong thời hạndanh từ
予算内
trong ngân sáchdanh từ
直属部下
cấp dưới trực tiếpdanh từ
関係者
người liên quandanh từ
横断的
xuyên suốttính từ
プロジェクトディレクター
giám đốc dự ándanh từ
ビッグデータ
dữ liệu lớndanh từ
サイバーセキュリティ
an ninh mạngdanh từ
テクノロジーリテラシー
hiểu biết công nghệdanh từ
創造的思考力
tư duy sáng tạodanh từ
機敏性
sự nhanh nhạydanh từ
レジリエンス
khả năng phục hồidanh từ
継続的学習
học tập liên tụcdanh từ
リーダーシップ
lãnh đạodanh từ
コラボレーション
hợp tácdanh từ
コミュニケーション能力
khả năng giao tiếpdanh từ
組織力
khả năng tổ chứcdanh từ
問題解決力
khả năng giải quyết vấn đềdanh từ
批判的思考力
tư duy phản biệndanh từ
適応力
khả năng thích ứngdanh từ
コンフリクトマネジメント
quản lý xung độtdanh từ
プロジェクト計画
kế hoạch dự ándanh từ
スコープ設計
thiết kế phạm vidanh từ
ロードマップ作成
tạo lộ trìnhdanh từ
履歴書
sơ yếu lý lịchdanh từ
必須事項
điều kiện bắt buộcdanh từ
職務経歴
kinh nghiệm công việcdanh từ
管理ツール
công cụ quản lýdanh từ
導入実績
thành tích triển khaidanh từ
コスト削減
cắt giảm chi phídanh từ
達成例
ví dụ đạt đượcdanh từ
マネジメント経験
kinh nghiệm quản lýdanh từ
エビデンス
bằng chứngdanh từ
ポートフォリオ
danh mụcdanh từ
可視化
trực quan hóadanh từ
従来通り
như trước đâycụm từ
ポートフォリオ
danh mụcdanh từ