Diễn tả sự xuất hiện hoặc phát sinh của một hiện tượng, xu hướng mới; hoặc việc gì đó bắt đầu xảy ra từ trước đến nay và vẫn đang tiếp diễn.最近、「残業キャンセル」という新しい流行が出てきました。
Động từ thể từ điển + とN5
Diễn tả kết quả tất yếu, hành động phía sau sẽ xảy ra ngay khi hành động phía trước hoàn thành.若い人たちは、仕事が終わるとすぐに会社を出ることが増えています。
Động từ thể て + もN4
Dùng để diễn đạt ý nghĩa "dù cho...", "mặc dù...", thể hiện sự nhượng bộ hoặc đối lập giữa hai vế câu.仕事が終わっても、まだ仕事が残っていることがありますが、それでも帰る人が多いです。
Danh từ + は + câu trích dẫn + と言っていますN4
Dùng để tường thuật lại lời nói, ý kiến của ai đó.例えば、20歳の看護師はこう言っています。「残業代があっても、自分の時間を仕事に使うのはおかしいと思う」と。