Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài trong hiện tại (cũng có thể dùng để nói về hành động trong quá khứ với ý nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái).250人が 列車に 乗っていました。
Danh từ + は + thông tin + ですN5
Mẫu câu giới thiệu chủ đề, nhấn mạnh thông tin về chủ đề đó.列車は 2023年に 始まりました。
Danh từ + の + Danh từN5
Mẫu câu bổ nghĩa danh từ, thể hiện quan hệ sở hữu hoặc mô tả giữa hai danh từ.メキシコの 列車が 脱線しました。