Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
日本の柿のとりかた

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

日本にほんの柿かきのとりかた

N5
10/11/20255637
日本の柿のとりかた
0:00

日本にほんの 秋あきに、柿かきが なります。柿かきは オレンジ色いろで、少し やわらかいときに 取とります。
はさみで 枝えだを 切きります。柿かきを 落おとさないように 気きをつけます。
取とった 柿かきは、日陰ひかげで 乾かわかして「干ほし柿がき」に します。甘あまくて おいしいです。

Nguồn: Tổng hợp
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N553%
N412%
N312%
N212%
N112%

Từ vựng (19)

日本にほんN5
Nhật Bảndanh từ
秋あきN5
mùa thudanh từ
柿かき
quả hồngdanh từ
オレンジ色いろ
màu camdanh từ
少すこしN5
một chút, hơiphó từ
やわらかいN4
mềmtính từ
ときN5
khi, lúcdanh từ
取とるN5
hái, lấyđộng từ
はさみN5
kéodanh từ
枝えだN4
cành câydanh từ
切きる
cắtđộng từ
落おとすN5
làm rơiđộng từ
気きをつける
chú ý, cẩn thậnđộng từ
取とったN5
đã lấy, đã háiđộng từ - quá khứ
日陰ひかげN2
bóng râmdanh từ
乾かわかすN2
phơi khôđộng từ
干ほし柿がき
hồng khôdanh từ
甘あまいN5
ngọttính từ
おいしいN5
ngontính từ

Ngữ pháp (4)

Danh từ + は + thông tin + です N5
Trợ từ "は" dùng để xác định chủ đề của câu, nhấn mạnh thông tin về danh từ đứng trước.柿は オレンジ色で、少し やわらかいときに 取ります。
Động từ thể ない + ように + động từ N5
"ように" dùng sau động từ thể ない để diễn đạt mục đích, nghĩa là "để không...", "cố gắng để không...".柿を 落とさないように 気をつけます。
Động từ thể て + からN5
"てから" diễn tả hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn thành, nghĩa là "sau khi... thì...".取った 柿は、日陰で 乾かして「干し柿」に します。
Động từ thể て + います N5
Diễn tả trạng thái đang diễn ra hoặc kết quả của một hành động vẫn còn tiếp diễn.日本の 秋に、柿が なります。

Câu hỏi

日本にほんの秋あきに なる くだものは 何なんですか。

1/5
Aりんご
Bみかん
Cかき
Dぶどう

Bài báo liên quan