Mẫu này dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài.ロドリゲス大統領代行は、このお金を国の中央銀行などが使って、物の値段が急に上がることを防ぐと言っています。
Danh từ + ではN3
Mẫu câu này dùng để xác định phạm vi, bối cảnh hoặc tình huống mà một sự việc xảy ra, mang nghĩa "ở/ tại/ trong...".ベネズエラでは、マドゥロ大統領が拘束されて、今はロドリゲス氏が大統領代行になっています。